Danh Mục Sản Phẩm

Báo giá sàn gỗ công nghiệp cập nhật chi tiết 2026

Date

12 Th9 2026

Time

09:43 Sáng

Báo giá sàn gỗ công nghiệp cập nhật chi tiết 2026

Tóm tắt nhanh:

  • Giá sàn gỗ công nghiệp năm 2026 dao động khoảng 190.000 đến 800.000 đồng/m² đối với vật tư, tùy phân khúc, thương hiệu, xuất xứ và thông số sản phẩm.
  • Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam thường có mức giá dễ tiếp cận hơn, trong khi các dòng nhập khẩu từ Malaysia, Hàn Quốc, Đức và Thổ Nhĩ Kỳ trải rộng từ phân khúc trung cấp đến cao cấp.
  • Giá sỉ sàn gỗ công nghiệp khoảng 165.000 đến 565.000 đồng/m², mức thực tế thay đổi theo dòng sản phẩm, độ dày, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
  • Chi phí lát sàn hoàn thiện sẽ cao hơn giá vật tư, do cần tính thêm xốp lót, phào nẹp, nhân công thi công và các chi phí phát sinh theo từng công trình.
  • Chênh lệch giá giữa các loại sàn chủ yếu đến từ cốt gỗ, xuất xứ, thương hiệu, cấp độ chống mài mòn, độ dày và kiểu dáng, vì vậy hai sản phẩm cùng độ dày vẫn có thể có mức giá khác nhau đáng kể.

Giá sàn gỗ công nghiệp là yếu tố quan trọng mà mọi khách hàng, đối tác và nhà phân phối cần tham khảo kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm. Qua bài viết dưới đây, Hobi Việt Nam sẽ tổng hợp bảng báo giá sàn gỗ công  chi tiết giúp quý khách có cái nhìn toàn diện về chi phí đầu tư, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp.

1. Giá sàn gỗ công nghiệp chi tiết 2026

Dưới đây là bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp tham khảo cho các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường năm 2026, được phân loại theo xuất xứ và thương hiệu. Khách hàng vui lòng liên hệ Hobi để được tư vấn và báo giá chi tiết.

1.1. Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam

Sàn gỗ công nghiệp sản xuất trong nước hiện đang chiếm thị phần lớn nhờ mức giá cạnh tranh cùng chất lượng ngày càng được nâng cao. Nhiều thương hiệu nội địa đã đầu tư công nghệ sản xuất hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, giúp sản phẩm có độ bền và tính thẩm mỹ không thua kém hàng nhập khẩu từ các nước tiên tiến.

Dưới đây là bảng giá tham khảo một số thương hiệu sàn gỗ công nghiệp Việt Nam phổ biến trên thị trường, được nhiều khách hàng lựa chọn hiện nay như: Sàn gỗ Hobi Carb, Hobi Black, Morser, Ecofloor, Tiger, Grandee, Liberty, Galamax, Charm, Wilson…

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

Hobi Carb 1220 x 168 x 12 485.000 – 515.000
Hobi Black 1220 x 168 x 12 430.000 – 445.000
Morser 1225 x 150 x 8 215.000 – 295.000
1220 x 128 x 12 285.000 – 325.000
Ecofloor 8.3 × 150 × 810 150.000 – 300.000
Tiger 12 × 127 × 1215 210.000 – 260.000
Grandee 12 × 132 × 1223 330.000 – 350.000
Liberty 12 × 132 × 813 290.000 – 305.000
Galamax 8 × 132 × 1225 200.000 – 235.000
12 × 132 × 1223 250.000 – 270.000
Charmwood 12 × 168 × 1220 390.000 – 425.000
Wilson 8 × 132 × 1225 215.000 – 235.000
12 × 132 × 1223 300.000 – 325.000

Lưu ý: Đây là nhóm sản phẩm có giá sàn gỗ công nghiệp phù hợp với nhiều phân khúc từ dân dụng đến dự án.Giá có thể thay đổi tùy mẫu, kích thước và số lượng. Liên hệ Hobi Việt Nam để nhận báo giá chính xác và ưu đãi thi công trọn gói.

1.2. Sàn gỗ công nghiệp Malaysia

Sàn gỗ công nghiệp Malaysia được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định và mức giá hợp lý, phù hợp với phân khúc trung cấp. Các nhà sản xuất tại Malaysia áp dụng công nghệ hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ và sở hữu nhiều năm kinh nghiệm xuất khẩu sang các thị trường lớn trên thế giới. 

Trong đó, Robina là thương hiệu tiêu biểu, nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ẩm tốt và mẫu mã đa dạng, đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng tại cả công trình dân dụng lẫn thương mại. Hobi Việt Nam là đơn vị nhập khẩu và phân phối sàn gỗ Robina chính hãng, cam kết sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

Nhờ tối ưu hệ thống phân phối và kho vận, Hobi mang đến các dòng sàn Robina với chất lượng ổn định và mức giá cạnh tranh. Đây cũng là nhóm sản phẩm được nhiều đại lý tham khảo khi so sánh giá sàn gỗ cao cấp giữa hàng Malaysia và các dòng nhập khẩu châu Âu. Đồng thời, doanh nghiệp còn triển khai chính sách tư vấn và hậu mãi hấp dẫn, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng và đối tác.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

Robina 8 × 196 × 1220 400.000 – 430.000
12 × 196 × 1220 500.000 – 525.000
Smartwood 8 × 193 × 1224 320.000 – 380.000
12 × 115 × 1283 520.000 – 590.000
Rainforest 8 × 193 × 1224 320.000 – 380.000
12 × 115 × 1283 520.000 – 610.000
Vario 8 × 193 × 1224 310.000 – 370.000
12 × 115 × 1283 520.000 – 580.000
Janmi 8 × 193 × 1283 440.000 – 490.000
12 × 193 × 1283 540.000 – 620.000
12 × 115 × 1283 640.000 – 720.000
Inovar 8 × 192 × 1288 – MF 290.000 – 350.000
12 × 188 × 1285 – TZ 410.000 – 480.000
12 × 137 × 1285 – VG 440.000 – 520.000
12 × 137 × 1285 – FE 490.000 – 560.000
12 × 137 × 1285 – DV 510.000 – 580.000
12 × 188 × 1285 – VTA 460.000 – 530.000
12 × 188 × 1285 – TV 480.000 – 550.000

1.3. Sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc

Sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc được đánh giá cao về thiết kế hiện đại và công nghệ sản xuất tiên tiến. Các thương hiệu Hàn Quốc chú trọng vào tính thẩm mỹ, với nhiều mẫu mã bắt kịp xu hướng nội thất đương đại, phù hợp với thị hiếu của khách hàng trẻ và các dự án thiết kế cao cấp.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

Dongwha 8 × 192 × 1207 – Natus 265.000 – 315.000
8 × 123 × 1207 – Natus 360.000 – 410.000
12 × 123 × 1207 – Sanus V 550.000 – 620.000
12 × 123 × 1207 – Sanus phẳng 550.000 – 610.000
12 × 123 × 800 – Sanus XC 680.000 – 750.000
Vasaco 8 × 190 × 1200 275.000 – 325.000
12 × 120 × 1200 385.000 – 440.000
Halson 8 × 190 × 1200 245.000 – 290.000
12 × 120 × 1200 320.000 – 370.000
FloorArt 8 × 190 × 1200 280.000 – 340.000
12 × 120 × 1200 410.000 – 470.000

Với các mẫu Sanus hoặc Natus, giá sàn gỗ cao cấp của Hàn Quốc vẫn cạnh tranh hơn nhiều dòng châu Âu nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền.

1.4. Sàn gỗ công nghiệp Thái Lan

Thị trường sàn gỗ công nghiệp Thái Lan đang phát triển mạnh mẽ với nhiều thương hiệu chất lượng, cung cấp sản phẩm đa dạng về mẫu mã và mức giá. Sàn gỗ Thái Lan có ưu thế về khả năng chống ẩm do khí hậu nhiệt đới tương đồng với Việt Nam, nên sản phẩm được tối ưu hóa cho điều kiện sử dụng tại khu vực Đông Nam Á.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

Thaistar 8 × 192 × 1205 230.000 – 280.000
12 × 193 × 1205 300.000 – 360.000
12 × 128 × 1220 330.000 – 390.000
Thaiever 8 × 198 × 1210 240.000 – 290.000
12 × 128 × 1210 340.000 – 410.000
ThaiPlus 8 × 146 × 1223 200.000 – 250.000
12 × 129 × 1223 270.000 – 330.000
ThaiAqua 12 × 132 × 1223 280.000 – 350.000

1.5. Sàn gỗ công nghiệp Đức

Sàn gỗ công nghiệp Đức được xem là đại diện cho phân khúc cao cấp trên thị trường, nổi bật với quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn châu Âu và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Các thương hiệu đến từ Đức luôn cam kết cao về chất lượng, độ bền cũng như tính thân thiện với môi trường, sử dụng nguồn nguyên liệu sạch và quy trình sản xuất bền vững.

Trong đó, Binyl là một trong những thương hiệu tiêu biểu tại thị trường Việt Nam, gây ấn tượng với dòng sàn nhựa kết hợp gỗ (SPC) hiện đại, nổi bật với khả năng chịu nước tốt, độ ổn định cao và phù hợp với nhiều không gian sử dụng từ nhà ở đến công trình thương mại. 

Tại Việt Nam, Hobi là đơn vị nhập khẩu và phân phối sàn Binyl chính hãng, cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc minh bạch. Khi lựa chọn sàn Binyl tại Hobi, khách hàng được đảm bảo chất lượng đồng bộ, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp tối ưu giải pháp vật liệu cho từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

Thương hiệu Quy cách (mm) Dòng sản phẩm Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

Binyl 8 × 193 × 1292 Dòng Binyl 8mm Class, cốt trắng, AC4 400.000 – 445.000
8 × 193 × 1292 Dòng Binyl 12mm Narrow, AC4, cốt trắng 605.000 – 665.000
12 × 193 × 1285 Dòng Binyl 12mm Pro – cốt đen, AC5 685.000 – 715.000

Đây là phân khúc có giá sàn gỗ cao cấp cao hơn mặt bằng chung nhờ tiêu chuẩn châu Âu và khả năng chống ẩm vượt trội.

1.6. Sàn gỗ công nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ

Sàn gỗ công nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng thu hút sự quan tâm của thị trường châu Á nhờ chất lượng ổn định cùng mức giá cạnh tranh hơn so với các sản phẩm châu Âu. Các nhà sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ đã khéo léo kết hợp công nghệ tiêu chuẩn châu Âu với chi phí sản xuất tối ưu, từ đó tạo ra những dòng sàn gỗ có tỷ lệ giá trị so với chi phí rất hấp dẫn.

Trong đó, Camsan là thương hiệu tiêu biểu với danh mục sản phẩm phong phú, đa dạng về độ dày và tính năng kỹ thuật. Sàn gỗ Camsan nổi bật nhờ khả năng chống nước, chống trầy xước hiệu quả cùng độ bền cao, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài. 

Hobi hiện đang là đơn vị nhập khẩu và phân phối sàn gỗ Camsan chính hãng, cam kết nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đạt tiêu chuẩn. Khi mua sàn Camsan tại Hobi, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng, chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh. Đồng thời, khách hàng sẽ nhận được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp cho từng công trình, giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và sử dụng.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá tham khảo

(VNĐ/m²)

AGT (Thổ Nhĩ Kỳ) 8 × 191 × 1200 370.000 – 430.000
10 × 155 × 1200 440.000 – 490.000
12 × 189 × 1195 520.000 – 590.000
12 × 154 × 1195 540.000 – 610.000
Camsan 8 x 192.5 x 1200 200.000 – 295.000
12 x 190 x 1380 600.000 – 655.000

2. Sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2?

Giá sàn gỗ công nghiệp trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng từ 190.000đ – 800.000đ/m² (giá vật tư), tùy theo từng dòng sản phẩm và phân khúc chất lượng. Trong đó, các sản phẩm phổ thông có mức giá thấp hơn, còn những dòng sàn cao cấp, nhập khẩu hoặc sở hữu tính năng kỹ thuật cao thường có giá thành cao hơn đáng kể.

Tuy nhiên, không có một mức giá cố định cho sàn gỗ công nghiệp, bởi chi phí đầu tư thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cốt gỗ, xuất xứ, độ bền và các tính năng đi kèm như khả năng chống ẩm, chống nước,… Do đó, khách hàng nên dựa vào nhu cầu sử dụng và điều kiện thực tế của từng công trình để lựa chọn loại sàn phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài vừa tối ưu chi phí. Để nhận báo giá sàn gỗ công nghiệp chính xác theo số lượng và khu vực giao hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Hobi Việt Nam.

    Nhận báo giá, ưu đãi dành riêng cho quý khách

    Đăng ký ngay để nhận báo giá chi tiết và các chương trình khuyến mãi đặc quyền từ Hobi Việt Nam. Vui lòng để lại thông tin, Hobi sẽ liên hệ tư vấn ngay cho bạn!

    3. Giá sỉ sàn gỗ công nghiệp là bao nhiêu?

    Giá sỉ sàn gỗ công nghiệp hiện dao động khoảng từ 165.000đ đến 565.000đ/m² (giá vật tư tham khảo), tùy theo phân khúc sản phẩm, độ dày, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Với các đơn hàng dành cho đại lý, nhà thầu hoặc dự án, mức giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo sản lượng và chính sách hợp tác của Hobi Việt Nam.

    Dưới đây là mức giá sỉ tham khảo theo từng phân khúc sản phẩm:

    Phân khúc

    Độ dày phổ biến

    Giá sỉ tham khảo

    Hàng Việt Nam cạnh tranh (Liberty, Galamax…)

    8–12mm

    235.000 – 350.000đ/m²

    Hàng Việt Nam trung bình (Wilson, Grandee…)

    8–12mm

    215.000 – 350.000đ/m²

    Hàng Việt Nam cao cấp (Hobi Black, Hobi Carb, Charm, Fortune…)

    8–12mm

    255.000 – 485.000đ/m²

    Hàng nhập khẩu cao cấp (Robina, Camsan, Binyl…)

    8–12mm

    330.000 – 565.000đ/m²

    Ngoài giá vật tư, khách hàng cũng nên tính đến các chi phí hoàn thiện như xốp lót, phào nẹp chân tường và nhân công thi công để có dự toán sát với thực tế.

    Đối với khách hàng mua số lượng lớn, nhập kho hoặc triển khai dự án, Hobi Việt Nam áp dụng chính sách báo giá theo từng quy mô đơn hàng nhằm tối ưu chi phí đầu vào. Liên hệ Hobi Việt Nam để được tư vấn, nhận báo giá chính xác cùng các ưu đãi phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình và đối tác.

    4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp

    Giá sàn gỗ công nghiệp trên thị trường không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau, từ vật liệu cấu tạo, xuất xứ đến tiêu chuẩn kỹ thuật và thương hiệu. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    4.1. Chất lượng cốt gỗ

    Cốt gỗ HDF (High Density Fiberboard) là thành phần chính quyết định độ bền, khả năng chịu lực và mức độ ổn định của sàn gỗ công nghiệp. Hiện cốt HDF thường được phân biệt theo màu sắc kết hợp với đặc tính kỹ thuật, qua đó giúp người dùng dễ nhận biết và so sánh sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng màu sắc chỉ là dấu hiệu nhận diện phổ biến, chất lượng thực tế của cốt gỗ vẫn phụ thuộc vào mật độ ép, phụ gia chống ẩm và quy trình sản xuất.

    • Cốt trắng: Cốt trắng có màu sáng, bề mặt đồng nhất, thường được ứng dụng trong các dòng sàn gỗ công nghiệp phổ thông và trung cấp. Dòng này thường thuộc phân khúc phổ thông do mật độ ép và khả năng chịu ẩm ở mức cơ bản, phù hợp môi trường khô ráo. Sàn gỗ cốt trắng phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản trong điều kiện môi trường khô ráo, ổn định.
    • Cốt nâu: Cốt nâu có tông màu trầm hơn, thường được sử dụng trong các sản phẩm đến từ Malaysia, Indonesia và một số thương hiệu tại Việt Nam. So với cốt trắng, cốt nâu thường có mật độ ép cao hơn và độ ổn định tốt hơn, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường trong các không gian nội thất dân dụng.
    • Cốt xanh: Cốt xanh có màu sắc đặc trưng, thường xuất hiện ở các dòng sàn gỗ trung – cao cấp. Nhờ quy trình sản xuất cải tiến, loại cốt này có khả năng chịu ẩm tốt hơn, phù hợp với khu vực gần bếp, tầng trệt hoặc nhà ở khí hậu nóng ẩm, do đó giá thành cao hơn so với các loại cốt thông thường.
    • Cốt đen: Cốt đen là dòng cốt gỗ thuộc phân khúc cao cấp, sở hữu mật độ ép cao cùng độ cứng và độ bền cao. Loại cốt này sử dụng HDF hoặc CDF chất lượng cao được xử lý chống ẩm chuyên sâu, giúp hạn chế sưng nở, cong vênh. Sản phẩm thường được ứng dụng trong các công trình cao cấp với mức giá cao nhất so với các dòng sàn gỗ công nghiệp khác.
    Chất lượng cốt gỗ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá sản phẩm

    Chất lượng cốt gỗ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá sản phẩm

    4.2. Xuất xứ & Thương hiệu

    Nguồn gốc xuất xứ ảnh hưởng mạnh mẽ đến định giá sản phẩm trên thị trường. Các dòng sàn gỗ công nghiệp nhập khẩu như Đức, Bỉ, Thụy Sĩ thường có giá thành cao do áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến, tiêu chuẩn khắt khe và chi phí vận chuyển. Ngược lại, sản phẩm đến từ Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Hàn Quốc có mức giá thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tốt.

    Thương hiệu cũng là một trong những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc định giá sản phẩm. Các nhãn hàng uy tín với lịch sử lâu đời, được chứng nhận quốc tế thường có giá cao hơn so với các thương hiệu mới hoặc ít tên tuổi. Khách hàng cần cân nhắc giữa yếu tố thương hiệu và ngân sách để đưa ra quyết định phù hợp.

    Sàn gỗ nhập khẩu từ Đức, Bỉ, Thụy Sĩ thường có giá thành cao

    Sàn gỗ nhập khẩu từ Đức, Bỉ, Thụy Sĩ thường có giá thành cao

    4.3. Tiêu chuẩn chống mài mòn

    Tiêu chuẩn chống mài mòn là một trong những yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến giá sàn gỗ công nghiệp. Chỉ số này thường được thể hiện qua cấp độ AC (Abrasion Class), phản ánh khả năng chịu ma sát, trầy xước và mức độ bền của bề mặt sàn trong quá trình sử dụng.

    Sàn gỗ có cấp độ AC càng cao thì lớp phủ bề mặt càng dày và cứng, giúp hạn chế trầy xước do di chuyển đồ đạc, đi lại thường xuyên hoặc tác động từ vật cứng. Các dòng sàn đạt AC4 – AC5 thường được sử dụng cho khu vực có mật độ đi lại cao như phòng khách, văn phòng, cửa hàng, trong khi AC3 phù hợp hơn cho không gian gia đình có tần suất sử dụng vừa phải.

    Chính vì yêu cầu công nghệ và vật liệu cao hơn, sàn gỗ công nghiệp đạt tiêu chuẩn chống mài mòn cao thường có giá thành nhỉnh hơn. Tuy nhiên, đổi lại là tuổi thọ lâu dài, bề mặt sàn giữ được tính thẩm mỹ tốt và giảm chi phí sửa chữa, thay thế trong quá trình sử dụng.

    Vì vậy, khách hàng nên cân nhắc lựa chọn cấp độ AC phù hợp với từng loại công trình và tần suất sử dụng thực tế, nhằm đảm bảo độ bền lâu dài đồng thời tối ưu chi phí đầu tư, tránh lãng phí khi sử dụng sản phẩm có tiêu chuẩn quá cao so với nhu cầu.

    Khả năng chống mài mòn thường được đo lường theo hệ thống phân loại AC

    Khả năng chống mài mòn thường được đo lường theo hệ thống phân loại AC

    4.4. Kiểu dáng và độ dày

    Yếu tố thẩm mỹ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự chênh lệch về giá sàn gỗ công nghiệp. Các sản phẩm ứng dụng công nghệ hiện đại, tạo vân gỗ tự nhiên sống động, bề mặt chân thực như map sàn gỗ cao cấp hay hiệu ứng sần, chống trơn trượt thường có chi phí sản xuất cao hơn, từ đó làm tăng giá bán cuối cùng.

    Bên cạnh đó, độ dày của tấm sàn cũng ảnh hưởng đáng kể đến báo giá sàn gỗ công nghiệp. Các sản phẩm có độ dày phổ biến 8mm và 12mm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng. Trong khi đó, một số thương hiệu châu Âu còn cung cấp các dòng sàn dày 10mm và 14mm, sở hữu khả năng cách âm, cách nhiệt và độ bền cao, do đó thường nằm trong phân khúc giá sàn gỗ cao cấp.

    Các kiểu dáng, hoạ tiết đặc biệt thường được định giá cao hơn

    Các kiểu dáng, hoạ tiết đặc biệt thường được định giá cao hơn

    5. Hobi Việt Nam – Đơn vị sản xuất, phân phối sàn gỗ công nghiệp giá tốt, uy tín

    Hobi Việt Nam thành lập và phát triển từ năm 2008, trải qua nhiều giai đoạn mở rộng và tái cấu trúc, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn trong sản xuất, nhập khẩu và phân phối sàn gỗ công nghiệp. Sự am hiểu sâu thị trường Việt Nam giúp Hobi lựa chọn đúng sản phẩm, phù hợp nhu cầu sử dụng và điều kiện khí hậu từng khu vực.

    • Hệ thống phân phối rộng khắp toàn quốc: Hobi Việt Nam xây dựng mạng lưới hơn 1.500 đại lý phân phối trên toàn quốc, kết hợp cùng hai tổng kho lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Nhờ đó, sản phẩm luôn sẵn hàng, giá sàn gỗ công nghiệp tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay các tỉnh thành khác đều vô cùng hợp lý, đồng thời đáp ứng nhanh tiến độ thi công cho cả đại lý và các dự án quy mô lớn.
    • Danh mục sàn gỗ đa dạng, đáp ứng nhiều phân khúc: Hobi cung cấp đầy đủ các dòng sàn gỗ từ cao cấp đến phổ thông, phù hợp cho nhà ở dân dụng, văn phòng, công trình thương mại và dự án lớn. Sự đa dạng về xuất xứ, độ dày, màu sắc và tiêu chuẩn kỹ thuật giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp ngân sách và mục đích sử dụng.
    • Giá thành cạnh tranh, tối ưu chi phí cho đối tác: Nhờ lợi thế sản xuất trực tiếp và nhập khẩu số lượng lớn, Hobi Việt Nam mang đến mức giá ổn định, cạnh tranh trên thị trường. Điều này giúp các đại lý, nhà thầu và chủ đầu tư tối ưu chi phí đầu vào, nâng cao hiệu quả kinh doanh dài hạn.
    • Chất lượng sản phẩm được kiểm soát theo tiêu chuẩn quốc tế: Hobi Việt Nam sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất quy mô 2ha, được đầu tư đồng bộ về công nghệ và dây chuyền hiện đại. Sản phẩm sàn gỗ của Hobi có chất lượng đầu ra ổn định, độ bền và tính thẩm mỹ không thua kém các dòng sàn nhập khẩu. Đây là lợi thế giúp các đối tác và đại lý trong nước tối ưu chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian cung ứng và chủ động hơn khi hợp tác lâu dài.
    Hobi Việt Nam là đơn vị sản xuất, phân phối sàn gỗ công nghiệp uy tín, chất lượng

    Hobi Việt Nam là đơn vị sản xuất, phân phối sàn gỗ công nghiệp uy tín, chất lượng

    Câu hỏi thường gặp về giá sàn gỗ công nghiệp (Faqs)

    Khi tìm hiểu giá sàn gỗ công nghiệp, nhiều khách hàng thường thắc mắc về mức giá theo từng phân khúc, chi phí hoàn thiện và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến cùng lời giải đáp giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định trước khi mua.

    Sàn gỗ nào đáng mua trong tầm giá 300.000đ/m² ?

    • Wilson 8ly bản to – 180.000đ/m²
    • Wilson 8ly bản nhỏ – 180.000đ/m²
    • Galamax 8ly bản to – 180.000đ/m²
    • Galamax 8ly bản nhỏ – 180.000đ/m²
    • Liberty 12ly – 248.000đ/m²
    • Galamax 12ly – 250.000đ/m²
    • Fortune 8ly – 280.000đ/m²
    • Wilson 12ly thẳng – 300.000đ/m²
    • Grandee – 300.000đ/m²

    Sàn gỗ nào đáng mua trong tầm giá 500.000đ/m² ?

    • Wilson 12ly xương cá – 325.000đ/m²
    • Charm sàn thẳng cốt đen – 360.000đ/m²
    • Hobi Black 12ly – 380.000đ/m²
    • Robina 8ly hèm AI – 380.000đ/m²
    • Charm xương cá cốt thường – 380.000đ/m²
    • Charm xương cá cốt đen – 380.000đ/m²
    • Hobi Carb 12ly – 400.000đ/m²
    • Fortune 12ly – 410.000đ/m²
    • Charm Superaqua 12ly – 415.000đ/m²
    • Fortune xương cá 12ly – 435.000đ/m²
    • Hobi Carb xương cá 12ly – 435.000đ/m²
    • Camsan Serenza 12ly – 480.000đ/m²
    • Robina 12ly hèm AI bản to – 500.000đ/m²

    Nếu cần lựa chọn trong nhóm giá sàn gỗ cao cấp, khách hàng nên ưu tiên các dòng Robina, Hobi Carb hoặc Camsan theo nhu cầu sử dụng thực tế.

    Giá sàn gỗ công nghiệp đã bao gồm chi phí thi công chưa?

    Thông thường, mức giá sàn gỗ công nghiệp niêm yết theo m² là giá vật tư và chưa phản ánh đầy đủ chi phí hoàn thiện. Khi dự toán, cần kiểm tra thêm xốp lót, phào chân tường, nẹp, nhân công lắp đặt, vận chuyển và chi phí xử lý mặt nền nếu có.

    Sàn gỗ công nghiệp 8mm và 12mm loại nào đắt hơn?

    Sàn gỗ 12mm thường có giá cao hơn sàn 8mm trong cùng thương hiệu và dòng sản phẩm, nhưng không nên so sánh chỉ dựa vào độ dày. Cốt gỗ, bề mặt, quy cách, xuất xứ và thông số kỹ thuật cũng ảnh hưởng đến giá. Ví dụ, bảng giá An Cường năm 2026 niêm yết dòng 8mm ở mức 300.000 đồng/m² và dòng 12mm tương ứng ở mức 380.000 đồng/m².

    Mua sàn gỗ công nghiệp cần dự trù thêm những khoản chi phí nào?

    Ngoài tiền mua sàn, ngân sách thực tế nên tính cả phụ kiện, nhân công, vận chuyển, hao hụt vật tư và xử lý mặt nền nếu công trình cần. Kiểu lát cũng có thể làm thay đổi chi phí, đặc biệt với sàn xương cá do yêu cầu thi công và hao hụt vật tư khác lát thẳng. Các bảng giá thị trường năm 2026 cũng thường tách những khoản này khỏi đơn giá vật tư.

    Giá sàn gỗ công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố từ chất lượng cốt gỗ, xuất xứ, thương hiệu đến tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểu dáng. Hobi Việt Nam với kinh nghiệm hơn 17 năm trong ngành, năng lực sản xuất lớn và khả năng phân phối toàn quốc sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong mọi dự án. Liên hệ Hobi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình.

    Tài liệu tham khảo:

    https://sangogiadinh.com/bao-gia-san-go-cong-nghiep

    https://khosango247.vn/bao-gia-thi-cong-tron-goi-san-go-cong-nghiep-tai-ha-noi-kho-san-go-247

    https://sangodaogia.com/bao-gia-san-go-cong-nghiep/

    >>>XEM THÊM:

    Author Avatar

    Nguyễn Văn Công

    Phụ trách Marketing

    Nguyễn Văn Công – chuyên gia tại Hobi Việt Nam, chia sẻ kiến thức về sàn gỗ, sàn nhựa, tấm ốp tường, gỗ nhựa ngoài trời và giải pháp trang trí nội ngoại thất bền đẹp. Khám phá bài viết & dự án thực tế tại đây.

    Bài viết liên quan

    Đồng Ngọc Cường • 26/10/2026

    Top 5 tấm ốp tường chống ẩm mốc tốt, bền đẹp lâu dài

    Tóm tắt nhanh: Tấm ốp tường chống ẩm mốc giúp bảo vệ bề mặt tường, hạn chế tác động của hơi ẩm và dễ vệ sinh, phù hợp với nhiều hạng mục trang trí nội thất và ngoại thất. 5 loại tấm ốp tường chống ẩm mốc phổ biến gồm PVC vân đá, Nano, lam sóng, than tre và gỗ nhựa Composite, mỗi loại có đặc điểm, mẫu mã và phạm vi sử dụng khác nhau. Giá tấm ốp tường chống ẩm mốc tham khảo khoảng 85.000–615.000 đồng/m², tùy chất liệu, kích thước, lớp phủ bề mặt và dòng sản...

    Đồng Ngọc Cường • 26/10/2026

    10+ Mẫu tấm ốp tường nhà tắm, nhà vệ sinh đẹp, cao cấp

    Tóm tắt nhanh: Tấm ốp tường nhà tắm giúp chống ẩm bề mặt, hạn chế bám bẩn và dễ vệ sinh, phù hợp với công trình nhà ở mới hoặc cải tạo nhà vệ sinh cũ. 4 mẫu tấm ốp nhà tắm phổ biến gồm PVC giả đá, nhựa giả gỗ, giả bê tông và hoa văn gạch, đáp ứng nhiều phong cách thiết kế từ hiện đại, tối giản đến cổ điển. Giá tấm ốp tường nhà tắm tham khảo khoảng 185.000–340.000 đồng/tấm đối với các mẫu PVC giả đá và tấm ốp Nano được liệt kê trong bài,...

    Đồng Ngọc Cường • 26/10/2026

    99+ Mẫu nhà bếp đẹp, hiện đại, tiện nghi và xu hướng thiết kế 2026

    Tóm tắt nhanh: 99+ mẫu nhà bếp đẹp năm 2026 được giới thiệu theo loại hình nhà ở, kiểu dáng tủ bếp và phong cách thiết kế, từ hiện đại, tối giản đến Scandinavian, tân cổ điển và Wabi Sabi. 3 kiểu tủ bếp phổ biến gồm chữ I, chữ L và chữ U; bếp chữ I phù hợp không gian nhỏ, chữ L tận dụng góc phòng, còn chữ U thích hợp với bếp rộng cần nhiều diện tích thao tác và lưu trữ. Xu hướng thiết kế nhà bếp 2026 ưu tiên không gian mở, bàn đảo, gam...

    Đồng Ngọc Cường • 25/10/2026

    Giấy dán tường Hàn Quốc đẹp, cao cấp, thi công nhanh chóng

    Tóm tắt nhanh: Giấy dán tường Hàn Quốc có mẫu mã đa dạng, hoa văn sắc nét và thi công nhanh, phù hợp để trang trí, cải tạo không gian nội thất mà không cần thay đổi nhiều kết cấu. Giấy dán tường Hàn Quốc phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, phòng trẻ em, văn phòng và showroom, với nhiều lựa chọn như màu trơn, giả vải, vân đá, vân gỗ và họa tiết trang trí. Giá giấy dán tường Hàn Quốc tham khảo khoảng 55.000–350.000 đồng/m², tổng chi phí hoàn thiện khoảng 75.000–390.000 đồng/m², tùy mẫu giấy và...

    Đồng Ngọc Cường • 21/10/2026

    Tấm nhôm ốp mặt tiền: Đặc điểm, báo giá và top mẫu đẹp 2026

    Tóm tắt nhanh: Tấm nhôm ốp mặt tiền có trọng lượng nhẹ, dễ gia công và khả năng chống chịu thời tiết tốt, phù hợp với nhà phố, biệt thự, showroom và các công trình thương mại. 3 dòng tấm nhôm phổ biến gồm Alu PE, Alu PVDF và Alcorest; trong đó Alu phủ PVDF phù hợp hơn với mặt tiền thường xuyên tiếp xúc nắng mưa, còn Alu PE thích hợp với khu vực có mái che. Giá tấm nhôm ốp mặt tiền tham khảo khoảng 610.000–2.130.000 đồng/tấm, tùy thương hiệu, độ dày, lớp sơn phủ và màu sắc,...

    Đồng Ngọc Cường • 21/10/2026

    Vật liệu tiêu âm là gì? Các loại vật liệu tiêu âm phổ biến

    Tóm tắt nhanh: Vật liệu tiêu âm trang trí giúp hấp thụ âm thanh, giảm tiếng vang và dội âm, đồng thời cải thiện chất lượng âm thanh và tính thẩm mỹ cho không gian. 6 loại vật liệu tiêu âm phổ biến gồm thạch cao tiêu âm, bông khoáng/thủy tinh, mút tiêu âm, gỗ tiêu âm, tấm bọc vải nỉ và tấm sợi polyester, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng khác nhau. Vật liệu tiêu âm phù hợp với phòng thu, phòng họp, văn phòng, hội trường và nhà ở; cần phân biệt với vật liệu cách...

      Đăng ký trở thành đại lý

      Quý Đại Lý là đối tác chiến lược của Hobi Việt Nam trên hành trình hội nhập và phát triển. Chúng tôi luôn trân trọng sự đồng hành của Quý Đại Lý và cam kết không ngừng nỗ lực để mở rộng cơ hội hợp tác, cùng nhau đạt được những thành công bền vững.

      QUYỀN LỢI ĐẠI LÝ HOBI VIỆT NAM

      • Lợi nhuận và chiết khấu hấp dẫn
      • Chính sách rõ ràng, minh bạch
      • Hỗ trợ tiếp thị và quảng bá
      • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
      • Và nhiều ưu đãi đặc biệt khác
      TÌM HIỂU NGAY
      Social Icon Social Icon Social Icon