Giá thi công lam sóng hoàn thiện hiện dao động từ 200.000đ đến 850.000đ/m², tùy thuộc vào việc ốp tường hay ốp trần, có sử dụng khung xương hay không và chất lượng vật tư. Mức giá này thường đã bao gồm tấm nhựa lam sóng, nhân công thi công và các phụ kiện cần thiết.
Tuy nhiên, chi phí thực tế có thể chênh lệch theo từng hạng mục, diện tích và điều kiện thi công. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Hobi Việt Nam tìm hiểu bảng giá thi công lam sóng mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và cách tối ưu ngân sách hiệu quả.
1. Giá thi công lam sóng trọn gói, mới nhất 2026
Giá thi công tấm ốp lam sóng trọn gói năm 2026 thường đã bao gồm vật tư, nhân công và phụ kiện hoàn thiện. Tùy từng hạng mục, loại vật liệu và phương án thi công, mức giá sẽ có sự khác biệt. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết.
1.1. Giá thi công vách tường lam sóng
Đơn giá thi công tấm nhựa ốp tường phụ thuộc chủ yếu vào hiện trạng bề mặt và phương án lắp đặt. Nếu tường còn mới, bằng phẳng và khô ráo, tấm lam sóng có thể được dán trực tiếp lên bề mặt. Ngược lại, với tường cũ, bị ẩm, bong tróc hoặc không bằng phẳng, đơn vị thi công sẽ cần lắp thêm hệ khung xương để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
| Hạng mục | Giá tham khảo |
| Thi công trực tiếp (không khung xương) | 200.000 – 560.000đ/m² |
| Thi công có khung xương | 250.000 – 850.000đ/m² |
| Vách trang trí kết hợp Nano, vân đá, vách TV | 480.000 – 850.000đ/m² |
Lưu ý: Thi công vách lam sóng có khung xương thường làm chi phí tăng thêm khoảng 80.000 – 150.000đ/m², nhưng giúp xử lý tốt các bề mặt tường không đạt yêu cầu và tăng độ chắc chắn cho công trình.
1.2. Giá thi công trần nhựa lam sóng
So với ốp tường, thi công trần lam sóng yêu cầu kỹ thuật cao hơn do phải làm việc trên cao, sử dụng giàn giáo và bắt buộc lắp đặt hệ khung xương để đảm bảo khả năng chịu lực cũng như độ an toàn khi sử dụng lâu dài.
| Hạng mục | Giá tham khảo |
| Trần lam sóng phẳng | 200.000 – 850.000đ/m² |
| Trần lam sóng giật cấp | 250.000 – 850.000đ/m² |
Đối với các mẫu trần giật cấp hoặc thiết kế nhiều hình khối, đơn vị thi công sẽ phải cắt ghép và căn chỉnh tỉ mỉ hơn, vì vậy chi phí thường cao hơn so với trần phẳng thông thường.
1.3. Giá thi công lam sóng treo
Lam sóng treo (thanh lam trần hoặc vách hộp lam sóng) thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cho trần nhà, sảnh lễ tân, showroom, quán cà phê hoặc văn phòng hiện đại. Do các thanh lam được lắp đặt rời theo từng khoảng cách nhất định nên chi phí thường được tính theo mét dài (md) thay vì mét vuông.
| Hạng mục | Giá tham khảo |
| Trần lam sóng treo | 30.000 – 150.000đ/md |
| Vách hộp lam sóng | 50.000 – 120.000đ/md |
Các mức giá trên có thể thay đổi tùy theo kích thước thanh lam, khoảng cách lắp đặt, chiều cao thi công và vật liệu sử dụng.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm năm 2026. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng liên hệ Hobi Việt Nam.
2. Giá thi công lam sóng gồm những chi phí nào?
Giá thi công lam sóng trọn gói gồm nhiều hạng mục khác nhau như vật tư, nhân công, khung xương, phụ kiện và các khoản phát sinh trong quá trình thi công.
2.1. Chi phí vật tư
Vật tư là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí thi công. Đơn giá sẽ thay đổi tùy theo chất liệu, quy cách và thương hiệu của tấm lam sóng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vật tư gồm:
- Chất liệu: Lam sóng nhựa PVC có mức giá thấp nhất. Trong khi đó, các dòng lam sóng SPC, than tre hoặc gỗ nhựa WPC thường cao hơn nhờ độ cứng, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ tốt hơn.
- Quy cách sản phẩm: Tấm có bản rộng, sóng cao hoặc độ dày lớn sẽ sử dụng nhiều nguyên liệu hơn nên giá thành cũng cao hơn.
- Thương hiệu: Các sản phẩm từ thương hiệu uy tín thường có chất lượng ổn định, độ bền cao và chế độ bảo hành rõ ràng.
2.2. Chi phí nhân công
Chi phí nhân công phụ thuộc vào độ khó của công trình, vị trí thi công và kinh nghiệm của đội ngũ thợ lắp đặt.
- Ốp tường có chi phí thấp hơn do thi công thuận lợi và ít yêu cầu về thiết bị hỗ trợ.
- Thi công trần nhựa lam sóng thường có đơn giá cao hơn vì phải sử dụng giàn giáo, hệ khung xương và đảm bảo an toàn khi làm việc trên cao.
- Các hạng mục như vách cong, cột tròn, trần giật cấp hoặc thiết kế nhiều chi tiết có thể làm chi phí nhân công tăng thêm so với thi công bề mặt phẳng.

Thi công lam sóng ốp trần thường có giá thành cao hơn
2.3. Chi phí khung xương và phụ kiện
Ngoài tấm lam sóng, một công trình hoàn thiện còn cần hệ khung xương và nhiều phụ kiện đi kèm để đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ. Các khoản chi phí phổ biến gồm:
- Hệ khung xương: Áp dụng khi thi công trần nhựa lam sóng hoặc tường cũ, không bằng phẳng. Chi phí thường dao động khoảng 120.000 – 150.000đ/m² tùy loại khung sắt hộp hoặc khung thạch cao.
- Phào, nẹp hoàn thiện: Dùng để che mối nối và tạo điểm nhấn cho công trình, giá tham khảo khoảng 50.000 – 90.000đ/md.
- Vật tư tiêu hao: Bao gồm keo dán chuyên dụng, vít inox chống gỉ, ke inox và các phụ kiện lắp đặt khác.
Tùy từng công trình, đơn vị thi công có thể gộp các khoản này vào báo giá trọn gói hoặc tách riêng theo từng hạng mục.
>> Xem thêm:
- Tấm ốp than tre có bền không? Mẹo thi công, bảo quản bền đẹp
- Kích thước lam sóng nhựa phổ biến và cách chọn đúng khi thi công
2.4. Chi phí vận chuyển
Chi phí vận chuyển được tính dựa trên khoảng cách từ kho hàng đến công trình, khối lượng vật tư và phương tiện vận chuyển.
Đối với những công trình có diện tích lớn, chi phí vận chuyển tính trên mỗi mét vuông thường thấp hơn so với các đơn hàng nhỏ lẻ. Nếu công trình ở xa trung tâm hoặc thuộc khu vực khó vận chuyển, đơn vị thi công có thể tính thêm phụ phí để bù đắp chi phí vận tải.

Chi phí vận chuyển được tính dựa trên khoảng cách từ kho hàng đến công trình
2.5. Chi phí xử lý bề mặt
Trước khi lắp đặt, đơn vị thi công sẽ kiểm tra hiện trạng bề mặt để lựa chọn phương án phù hợp.
- Tường mới, bằng phẳng: Có thể dán trực tiếp tấm lam sóng bằng keo chuyên dụng, giúp tiết kiệm chi phí.
- Tường cũ, bong tróc hoặc ẩm mốc: Cần xử lý bề mặt hoặc lắp thêm hệ khung xương để tạo mặt phẳng ổn định trước khi thi công.
Việc xử lý bề mặt ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng bong keo, cong vênh hoặc giảm tuổi thọ của hệ lam sóng sau khi hoàn thiện.
2.6. Thuế VAT và chi phí phát sinh
Ngoài các khoản chi phí chính, khách hàng cũng nên lưu ý những khoản có thể phát sinh trong quá trình thi công thi công tấm nhựa lam sóng.
- Thuế VAT: Không phải mọi báo giá trên thị trường đều đã bao gồm thuế giá trị gia tăng, vì vậy cần xác nhận rõ với đơn vị thi công trước khi ký hợp đồng.
- Chi phí hao hụt vật tư: Khi thi công ở các vị trí nhiều góc cạnh hoặc cần cắt ghép theo thiết kế, lượng vật tư hao hụt sẽ cao hơn so với thông thường.
- Chi phí phát sinh khác: Có thể bao gồm thay đổi thiết kế, bổ sung hạng mục hoặc xử lý hiện trạng ngoài dự kiến.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thi công lam sóng
Giá thi công lam sóng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng từ điều kiện thi công, vị trí lắp đặt, mức độ hoàn thiện và chính sách của từng đơn vị. Dưới đây là những yếu tố tác động lớn nhất đến chi phí thi công tấm nhựa lam sóng.
3.1. Chất liệu lam sóng
Chất liệu là yếu tố quyết định phần lớn giá vật tư và ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí hoàn thiện.
- Lam sóng nhựa PVC: Giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, dễ thi công, phù hợp với hầu hết công trình nội thất.
- Lam sóng SPC: Có kết cấu cứng chắc hơn PVC, khả năng chịu va đập và chống biến dạng tốt, giá thường cao hơn.
- Lam sóng than tre: Nổi bật về tính thẩm mỹ, khả năng chống ẩm và cách âm, tuy nhiên giá vật liệu và chi phí lắp đặt đều cao hơn do yêu cầu kỹ thuật thi công.
- Lam sóng gỗ nhựa WPC: Là dòng cao cấp với độ bền vượt trội, thường được sử dụng cho khu vực ngoài trời hoặc các công trình yêu cầu tuổi thọ cao.

Chất liệu là yếu tố quyết định phần lớn giá vật tư
3.2. Độ dày và kích thước tấm
Những tấm có độ dày lớn, bản rộng hoặc thiết kế sóng cao sẽ tiêu tốn nhiều nguyên liệu sản xuất hơn, đồng thời quá trình cắt ghép cũng phức tạp hơn. Vì vậy, chi phí thi công các dòng lam sóng này thường cao hơn so với các loại mỏng hoặc sóng thấp.

Những tấm có độ dày lớn, bản rộng hoặc thiết kế sóng cao sẽ có giá cao hơn
3.3. Màu sắc và bề mặt hoàn thiện
Các mẫu có vân gỗ tự nhiên, vân đá, vân vải hoặc bề mặt phủ nano chống trầy thường có giá cao hơn so với màu trơn thông thường. Bên cạnh đó, sản phẩm từ các thương hiệu uy tín thường sử dụng lớp film chất lượng cao, màu sắc sắc nét, khả năng chống phai màu và chống cong vênh tốt hơn nên giá bán cũng cao hơn.
3.4. Diện tích thi công
Diện tích công trình càng lớn thì đơn giá trên mỗi mét vuông càng có xu hướng giảm. Nhiều đơn vị áp dụng chính sách chiết khấu cho công trình có khối lượng lớn, đồng thời chi phí vận chuyển, hao hụt vật tư và nhân công được phân bổ hợp lý hơn. Ngược lại, các công trình nhỏ thường có đơn giá cao hơn do vẫn phải phát sinh nhiều chi phí cố định.

Diện tích công trình càng lớn thì đơn giá trên mỗi mét vuông càng có xu hướng giảm
3.5. Độ phức tạp của bề mặt
Đối với tường hoặc trần phẳng, quá trình thi công tấm nhựa lam sóng diễn ra nhanh và ít phát sinh chi phí. Trong khi đó, các hạng mục như vách cong, cột tròn, hốc tường hoặc trần giật cấp đòi hỏi thợ có tay nghề cao, phải cắt ghép nhiều chi tiết nên chi phí có thể tăng thêm.
3.6. Vị trí trong nhà hay ngoài trời
Môi trường sử dụng cũng là yếu tố quan trọng khi xác định đơn giá.
- Thi công trong nhà: Chủ yếu sử dụng lam sóng PVC, SPC hoặc than tre với quy trình lắp đặt tiêu chuẩn.
- Thi công ngoài trời: Cần sử dụng lam sóng gỗ nhựa WPC chuyên dụng có khả năng chống nắng, chống nước và chịu thời tiết tốt. Đồng thời, kỹ thuật thi công cũng phức tạp hơn nên tổng chi phí thường cao hơn so với công trình nội thất.

Thi công lam sóng trong nhà chủ yếu sử dụng lam sóng PVC, SPC hoặc than tre
3.7. Hệ khung xương
Nếu tường còn mới, bằng phẳng và đạt yêu cầu, tấm lam sóng có thể được dán trực tiếp bằng keo chuyên dụng để tiết kiệm chi phí. Ngược lại, khi thi công trên tường cũ hoặc thi công trần, việc lắp đặt hệ khung xương là cần thiết nhằm đảm bảo độ chắc chắn và tuổi thọ công trình.
Thông thường, hệ khung xương sẽ làm chi phí hoàn thiện tăng khoảng 80.000–150.000đ/m² tùy loại vật liệu sử dụng.
3.8. Khoảng cách vận chuyển
Những công trình ở xa trung tâm hoặc có khối lượng hàng nhỏ thường có chi phí vận chuyển tính trên mỗi mét vuông cao hơn. Trong khi đó, các dự án lớn có thể tối ưu được khoản chi phí này nhờ vận chuyển số lượng lớn trong cùng một chuyến xe.

Những công trình ở xa trung tâm hoặc khối lượng hàng nhỏ thường có chi phí vận chuyển cao hơn
3.9. Yêu cầu cắt ghép, bo góc, xử lý ổ điện
Những hạng mục như xử lý ổ điện, hộp kỹ thuật, cắt ghép quanh cửa, bo góc cột hoặc lắp đặt phào, nẹp trang trí đều đòi hỏi nhiều thời gian và kỹ thuật hơn. Ngoài ra, việc cắt ghép nhiều cũng làm tăng tỷ lệ hao hụt vật tư.
Đối với phào chỉ và nẹp hoàn thiện, mức giá tham khảo thường khoảng 50.000 – 90.000đ/md, tùy chủng loại và kích thước.
3.10. Chính sách bảo hành
Những đơn vị uy tín thường cung cấp bảo hành từ 2–3 năm cho cả vật tư và kỹ thuật lắp đặt, đồng thời hỗ trợ kiểm tra, bảo trì khi có sự cố. Mặc dù báo giá có thể cao hơn một chút so với các đơn vị nhỏ lẻ, nhưng đổi lại khách hàng được đảm bảo về chất lượng thi công, độ bền công trình và hạn chế tối đa các chi phí sửa chữa về sau.
4. Dự toán chi phí thi công lam sóng thực tế
Để ước tính ngân sách trước khi thi công, khách hàng có thể áp dụng công thức tính chi phí thi công lam sóng dưới đây:
Tổng giá hoàn thiện = (Diện tích thi công × Giá vật liệu) + (Diện tích thi công × Giá nhân công) + Chi phí phụ kiện + Phí vận chuyển (nếu có)
Lưu ý: Nếu công trình cần làm khung xương, xử lý bề mặt hoặc có nhiều chi tiết cắt ghép, các khoản chi phí này sẽ được cộng thêm vào tổng dự toán.
Ví dụ dự toán thực tế cho 20m² ốp tường phòng khách
Giả sử khách hàng thi công 20m² vách tường phòng khách bằng tấm lam sóng với mức giá vật tư và nhân công phổ biến, chi phí có thể được tính như sau:
| Hạng mục | Chi phí |
| Vật tư lam sóng (20m² × 160.000đ) | 3.200.000đ |
| Nhân công thi công (20m² × 100.000đ) | 2.000.000đ |
| Keo, ke inox, phào, nẹp hoàn thiện | 800.000đ |
| Phí vận chuyển nội thành | 300.000đ |
| Tổng chi phí | 6.300.000đ |
Lưu ý: Đây chỉ là ví dụ tham khảo với điều kiện thi công thông thường. Để có dự toán chính xác nhất, khách hàng nên cung cấp diện tích, hiện trạng công trình và loại lam sóng dự kiến sử dụng để Hobi Việt Nam khảo sát và báo giá chi tiết.
5. Nên chọn lam sóng loại nào theo ngân sách?
Mỗi loại lam sóng đều có ưu điểm và mức giá riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Thay vì chọn loại đắt nhất, khách hàng nên cân nhắc giữa ngân sách, vị trí lắp đặt, yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ công trình để tối ưu chi phí đầu tư.
| Loại lam sóng | Mức giá | Độ bền | Khả năng chống ẩm | Phù hợp |
| Lam sóng PVC | Thấp | Trung bình | Tốt | Nội thất, phòng ngủ, trần và vách trang trí |
| Lam sóng nhựa giả gỗ (SPC/than tre) | Trung bình | Khá | Tốt | Phòng khách, vách tivi, sảnh, văn phòng |
| Lam sóng gỗ nhựa Composite (WPC) | Trung bình – cao | Tốt | Rất tốt | Ban công, mặt tiền, hiên nhà, khu vực ngoài trời |
| Lam sóng gỗ tự nhiên | Cao | Tốt | Tùy từng loại gỗ | Biệt thự, khách sạn, không gian cao cấp |
Theo kinh nghiệm từ chuyên gia Hobi Việt Nam, không có loại lam sóng nào là tốt nhất cho mọi công trình. Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí, lam sóng PVC là lựa chọn hợp lý. Nếu cần cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ, nên chọn lam sóng nhựa giả gỗ. Với khu vực ngoài trời, gỗ nhựa Composite (WPC) là phương án tối ưu, còn gỗ tự nhiên phù hợp khi mục tiêu là tạo nên không gian cao cấp và sẵn sàng đầu tư ngân sách lớn.
6. Quy trình thi công lam sóng tiêu chuẩn
Thông thường, quy trình thi công lam sóng sẽ bao gồm các bước như xử lý bề mặt, chuẩn bị vật tư, lắp đặt khung xương (nếu cần), cố định tấm lam sóng, hoàn thiện bằng nẹp, phào và kiểm tra chất lượng trước khi bàn giao.
Mỗi loại lam sóng và từng hạng mục như ốp tường, ốp trần hay lam sóng ngoài trời sẽ có yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Nếu khách hàng muốn tìm hiểu chi tiết từng bước thi công, lưu ý quan trọng và các lỗi cần tránh, hãy tham khảo bài viết Cách thi công tấm nhựa ốp tường đúng kỹ thuật để có cái nhìn đầy đủ trước khi triển khai.
7. Công trình lam sóng thực tế đã thi công
Hobi Việt Nam đã thi công hàng trăm công trình ốp lam sóng cho nhà ở, căn hộ, showroom, văn phòng và không gian thương mại trên toàn quốc. Dưới đây là một số dự án thực tế giúp khách hàng tham khảo chất lượng hoàn thiện, màu sắc và tính thẩm mỹ sau khi thi công.

Dự án thi công ban công bằng tấm lam sóng

Dự án thi công tấm lam sóng tại The Glory Midori Bình Dương

Dự án thi công mặt tiền quán ăn bằng tấm ốp lam sóng

Dự án thi công lam sóng ốp trần Glotex

Dự án thi công vách che nắng lam sóng
8. Câu hỏi thường gặp về giá thi công lam sóng (FAQs)
Dưới đây là những câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về giá thi công lam sóng và cách tối ưu chi phí cho công trình.
Giá thi công lam sóng đã bao gồm vật tư chưa?
Tùy từng đơn vị, báo giá có thể là đơn giá vật tư, đơn giá nhân công hoặc giá thi công trọn gói. Thông thường, báo giá trọn gói sẽ bao gồm tấm lam sóng, nhân công, keo dán, nẹp, phào và các phụ kiện cơ bản. Tuy nhiên, khách hàng vẫn nên xác nhận rõ báo giá đã bao gồm khung xương, vận chuyển và thuế VAT hay chưa để tránh phát sinh chi phí.
Giá thi công lam sóng diện tích lớn có thấp hơn diện tích nhỏ không?
Có. Các công trình có diện tích lớn thường được hưởng mức giá tốt hơn nhờ tối ưu chi phí vận chuyển, nhân công và hao hụt vật tư. Nhiều đơn vị cũng áp dụng chính sách chiết khấu hoặc giảm đơn giá theo tổng khối lượng thi công.
Thi công lam sóng thường mất bao lâu?
Thời gian thi công phụ thuộc vào diện tích và độ phức tạp của công trình. Với hạng mục ốp tường hoặc trần thông thường, đội thợ có thể hoàn thiện trong khoảng 1–3 ngày. Những công trình có nhiều chi tiết cắt ghép, trần giật cấp hoặc cần xử lý bề mặt sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Có nên chọn mua lam sóng giá rẻ không?
Không nên chỉ dựa vào giá để lựa chọn. Nhiều sản phẩm giá rẻ sử dụng nguyên liệu kém chất lượng, lớp phủ dễ bong tróc, màu sắc nhanh phai hoặc dễ cong vênh sau thời gian sử dụng. Khách hàng nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chính sách bảo hành đầy đủ và được thi công bởi đơn vị uy tín để đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Thi công trọn gói hay mua vật tư riêng sẽ tiết kiệm hơn?
Đối với đa số khách hàng, thi công trọn gói thường là phương án tối ưu hơn. Đơn vị thi công sẽ chịu trách nhiệm từ khâu cung cấp vật tư, lắp đặt đến bảo hành. Trường hợp khách hàng đã có sẵn vật tư hoặc muốn lựa chọn thương hiệu riêng, có thể thuê nhân công lắp đặt, nhưng cần tính toán kỹ để đảm bảo vật liệu và phụ kiện tương thích với nhau.
Giá thi công lam sóng năm 2026 dao động từ 200.000–850.000đ/m², tùy thuộc vào loại vật liệu, hạng mục thi công, hiện trạng công trình và các yêu cầu hoàn thiện. Nếu khách đang cần báo giá thi công lam sóng chính xác, hãy liên hệ Hobi Việt Nam để được tư vấn miễn phí, khảo sát thực tế và nhận phương án thi công phù hợp với ngân sách.
Phụ trách Marketing





