Giá thi công tấm nhựa ốp tường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, diện tích thi công, hiện trạng bề mặt, hệ khung xương và các phụ kiện đi kèm. Với các hạng mục cao cấp hoặc yêu cầu xử lý bề mặt, làm khung xương, lắp phào chỉ và thi công các chi tiết phức tạp, tổng chi phí có thể cao hơn. Để giúp quý khách dễ dàng dự toán ngân sách, Hobi Việt Nam sẽ cập nhật bảng giá thi công tấm nhựa ốp tường mới nhất năm 2026 cùng những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.
1. Giá thi công tấm nhựa ốp tường mới nhất 2026
Chi phí thi công tấm nhựa ốp tường thường được cấu thành từ giá vật tư, nhân công, phụ kiện hoàn thiện và các hạng mục phát sinh như khung xương hoặc xử lý bề mặt. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn mua vật tư riêng hoặc sử dụng dịch vụ thi công trọn gói.
1.1. Giá nhân công thi công tấm nhựa ốp tường
Nếu khách hàng đã tự chuẩn bị vật tư và chỉ cần thuê đội thợ lắp đặt, đơn giá nhân công cho hạng mục giá thi công tấm ốp tường nhựa thường dao động trong khoảng 100.000đ đến 160.000đ cho mỗi mét vuông. Mức giá cụ thể còn phụ thuộc vào khu vực thi công, tay nghề đội thợ và điều kiện mặt bằng thực tế tại công trình.
Với các hạng mục đòi hỏi kỹ thuật cao hơn như ốp trần giật cấp, ốp cột tròn hay ốp cầu thang, đơn giá nhân công sẽ được tính riêng vì mất nhiều thời gian cắt ghép và hoàn thiện hơn so với ốp phẳng thông thường. Khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công khảo sát trực tiếp để nhận báo giá nhân công sát với thực tế nhất, tránh phát sinh ngoài dự tính.

Đơn vị thi công sẽ khảo sát trực tiếp để báo giá đến quý khách
1.2. Giá vật tư tấm nhựa ốp tường và phụ kiện tham khảo
Chi phí hoàn thiện hạng mục ốp tường hoặc ốp trần phụ thuộc vào loại vật liệu, số lượng sử dụng, phụ kiện đi kèm và điều kiện thi công thực tế. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng tấm ốp Nano và phụ kiện đang được Hobi Việt Nam cung cấp.
Bảng giá tấm nhựa ốp tường và phụ kiện
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m2) | Giá tham khảo (VNĐ/md) | Giá tham khảo (VNĐ/thanh) |
| Tấm ốp Nano Glotex | 3000 × 9 × 400 mm (6 thanh/hộp) | 100.000 | 40.000 | 120.000 |
| Tấm PVC vân đá 2.6mm | 2400 × 1220 × 2.6 mm | 105.818 | x | 315.000 |
| Tấm PVC vân đá mạ vàng | 2400 × 1220 × 2.6 mm | 115.896 | x | 345.000 |
| Tấm PVC than tre | 2800 × 1220 × 2.6 mm | 122.951 | 150.000 | 420.000 |
| Tấm lam 3 sóng Glotex | 3000 × 195 × 14 mm | 213.675 | 41.667 | 125.000 |
| Tấm lam 4 sóng Glotex | 3000 × 150 × 14 mm | 277.778 | 41.667 | 125.000 |
| Phào góc trong | 3000 × 40 mm | x | 14.667 | 44.000 |
| Nẹp V góc | 3000 × 30 mm | x | 14.667 | 44.000 |
| Phào kết thúc | 3000 × 40 mm | x | 14.667 | 44.000 |
| Phào cổ trần | 3000 × 100 mm | x | 28.333 | 85.000 |
| Phào lưng cân | 3000 × 4 mm | x | 18.667 | 56.000 |
| Ke inox | Theo chiếc | x | x | 1.600 |
| Keo đa năng | 300ml/ Tuýt (24 Tuýt/thùng) |
x | x | 32.000 |
Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Chi phí hoàn thiện thực tế còn phụ thuộc vào diện tích thi công, hiện trạng bề mặt, hệ khung (nếu có), phụ kiện sử dụng và nhân công lắp đặt. Quý khách vui lòng liên hệ Hobi Việt Nam qua hotline 0962.599.482 để được tư vấn và báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.
>>>Xem thêm: Tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét? Báo giá mới nhất
1.3. Báo giá thi công tấm ốp gồm và chưa gồm những gì?
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công liệt kê rõ những hạng mục đã có trong báo giá và những khoản có thể phát sinh thêm, tránh hiểu nhầm về chi phí. Những yếu tố thường có trong báo giá thi công tấm nhựa ốp tường:
- Tấm nhựa ốp tường theo mẫu đã chọn.
- Keo hoặc vật tư liên kết đi kèm.
- Nhân công lắp đặt.
- Nẹp cơ bản hoàn thiện cạnh.
- Vệ sinh và bàn giao mặt bằng sau thi công.
Những khoản có thể chưa được tính vào báo giá ban đầu:
- Thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Chi phí vận chuyển ngoài khu vực hỗ trợ.
- Khung xương cho những vị trí cần gia cố.
- Xử lý tường bị ẩm, bong tróc trước khi ốp.
- Tháo dỡ vật liệu cũ còn tồn tại trên tường.
- Nẹp inox, đèn LED hoặc các phụ kiện trang trí nâng cao.
- Phụ phí thi công ở độ cao hoặc ngoài giờ hành chính.

Phụ phí thi công ở độ cao hoặc ngoài giờ hành chính có thể chưa được tính vào báo giá ban đầu
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thi công tấm nhựa ốp tường
Chi phí thi công tấm nhựa ốp tường phụ thuộc vào giá vật liệu, loại tấm ốp, hiện trạng bề mặt, diện tích thi công hay yêu cầu kỹ thuật của công trình. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp quý khách dự toán ngân sách chính xác hơn và lựa chọn giải pháp phù hợp.
2.1. Chất liệu tấm nhựa
Mỗi dòng tấm nhựa có cấu tạo, kích thước và quy trình thi công khác nhau nên mức giá hoàn thiện cũng có sự chênh lệch.
- Tấm nhựa Nano: Trọng lượng nhẹ, có thể thi công trực tiếp trên tường phẳng nên chi phí thường ở mức hợp lý.
- Tấm PVC vân đá: Yêu cầu xử lý mối nối và căn chỉnh vân đá cẩn thận, chi phí thi công thường cao hơn Nano.
- Tấm ốp than tre: Kích thước lớn, bề mặt cao cấp và đòi hỏi độ chính xác khi lắp đặt nên giá hoàn thiện thường cao hơn các dòng phổ thông.
- Lam sóng hoặc thanh lam trang trí: Tốn nhiều thời gian căn chỉnh khoảng cách, xử lý góc và kết hợp phụ kiện nên chi phí nhân công cũng tăng theo.

Chi phí thi công tấm nhựa ốp tường phụ thuộc vào chất liệu, kích thước và quy trình thi công
2.2. Tình trạng bề mặt và hệ khung xương
Hiện trạng tường hoặc trần ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng công việc trước khi lắp đặt.
- Tường bằng phẳng: Có thể dán trực tiếp bằng keo chuyên dụng, giúp tiết kiệm chi phí vật tư và nhân công.
- Tường ẩm mốc, bong tróc hoặc bề mặt không bằng phẳng: Cần xử lý nền hoặc thi công thêm hệ khung xương để đảm bảo độ bền.
- Thi công trần nhựa: Thông thường phải sử dụng hệ khung xương (xương nhựa, xương kẽm hoặc inox), làm phát sinh khoảng 100.000 – 150.000 đồng/m² tùy loại khung và điều kiện thi công.
2.3. Diện tích và vị trí công trình
Diện tích thi công càng lớn thì đơn giá trên mỗi mét vuông thường càng tối ưu do tiết kiệm chi phí vận chuyển, nhân công và thời gian triển khai. Ngược lại, các công trình có diện tích nhỏ, thi công lẻ hoặc chỉ vài mét vuông thường có đơn giá cao hơn vì vẫn phải phát sinh các khoản chi phí cố định như vận chuyển, chuẩn bị vật tư và huy động đội thợ.
Vị trí công trình cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí hoàn thiện.
- Công trình ở khu vực trung tâm thường có chi phí nhân công cao hơn.
- Công trình ở tỉnh xa hoặc khu vực khó vận chuyển sẽ phát sinh thêm chi phí giao hàng và di chuyển.
- Nhà cao tầng không có thang máy, công trình đang hoạt động hoặc không gian thi công chật hẹp cũng có thể làm tăng thời gian và chi phí lắp đặt.
2.4. Độ phức tạp của thiết kế
Thiết kế càng nhiều chi tiết thì thời gian thi công và lượng vật tư phụ sử dụng càng lớn.
- Ốp tường phẳng, đơn giản: Thi công nhanh, ít hao hụt vật tư nên có mức giá thấp hơn.
- Thi công giật cấp, bo góc hoặc kết hợp đèn LED: Các vị trí như trần giật cấp, cột tròn, cầu thang hay các góc chuyển tiếp đòi hỏi cắt ghép chính xác, sử dụng nhiều nẹp và phụ kiện, đồng thời yêu cầu đội ngũ thợ có tay nghề cao nên chi phí nhân công sẽ tăng.

Độ phức tạp của công trình sẽ ảnh hưởng đến giá thi công
3. Dự toán giá thi công tấm nhựa ốp tường thực tế
Để giúp khách hàng dễ dàng ước tính chi phí, dưới đây là ví dụ dự toán vật tư cho công trình có tổng diện tích ốp khoảng 30m², trong đó sử dụng kết hợp tấm Nano và lam sóng trang trí. Chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy theo tỷ lệ vật liệu sử dụng, hiện trạng công trình và yêu cầu thi công.
Phương án 1: Tường phẳng, dán keo trực tiếp
Đối với bề mặt tường bằng phẳng, khô ráo và đạt yêu cầu kỹ thuật, tấm ốp có thể được thi công bằng keo chuyên dụng mà không cần hệ khung xương.
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Đơn giá | Thành tiền |
| Tấm ốp Nano Glotex | 25 thanh | 120.000đ/thanh | 3.000.000đ |
| Tấm lam 3 sóng Glotex | 10 thanh | 125.000đ/thanh | 1.250.000đ |
| Phào, nẹp hoàn thiện | 20 thanh | 44.000đ/thanh | 880.000đ |
| Ke inox | 100 chiếc | 1.600đ/chiếc | 160.000đ |
| Keo đa năng | 1 tuýp | 32.000đ/tuýp | 32.000đ |
| Tổng vật tư tham khảo (chưa bao gồm nhân công) | 5.322.000đ |
Phương án 2: Tường ẩm mốc, cần thi công khung xương
Đối với tường bị ẩm mốc, bong tróc hoặc không đủ điều kiện để dán keo trực tiếp, Hobi Việt Nam sẽ thi công thêm hệ khung xương nhằm tạo bề mặt ổn định, tăng độ bền và hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm. Dưới đây là bảng dự toán chi phí tham khảo cho hạng mục này:
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Đơn giá | Thành tiền |
| Tấm PVC than tre | 10 tấm | 420.000đ/tấm | 4.200.000đ |
| Phào góc trong | 5 thanh | 44.000đ/thanh | 220.000đ |
| Nẹp V góc | 5 thanh | 44.000đ/thanh | 220.000đ |
| Phào kết thúc | 5 thanh | 44.000đ/thanh | 220.000đ |
| Ke inox | 100 chiếc | 1.600đ/chiếc | 160.000đ |
| Keo đa năng | 10 tuýp | 32.000đ/tuýp | 320.000đ |
| Hệ khung xương | Theo khối lượng thực tế | Liên hệ báo giá | Liên hệ |
| Tổng vật tư tham khảo (chưa gồm khung xương và nhân công) | 5.340.000đ |
Lưu ý: Đây chỉ là dự toán tham khảo, báo giá chính xác sẽ được Hobi Việt Nam tính toán dựa trên diện tích, điều kiện thi công và chủng loại vật liệu lựa chọn.
4. Quy trình khảo sát và thi công tại Hobi Việt Nam
Hobi Việt Nam triển khai quy trình thi công tấm nhựa ốp tường theo 5 bước tiêu chuẩn, đảm bảo đúng kỹ thuật, tối ưu thời gian và hạn chế phát sinh chi phí. Dưới đây là quy trình chi tiết:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn sơ bộ về mẫu mã, chất liệu phù hợp với không gian.
- Bước 2: Khảo sát thực tế mặt bằng, đo đạc diện tích và đánh giá hiện trạng bề mặt tường.
- Bước 3: Gửi báo giá chi tiết theo từng hạng mục để khách hàng chủ động dự toán chi phí.
- Bước 4: Thi công lắp đặt theo đúng kỹ thuật, xử lý khung xương nếu cần thiết.
- Bước 5: Nghiệm thu, vệ sinh và bàn giao công trình kèm chính sách bảo hành.
Để nắm rõ hơn từng bước kỹ thuật khi lắp đặt, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn cách thi công tấm nhựa ốp tường chi tiết của Hobi Việt Nam.
5. Công trình thực tế
Dưới đây là một số công trình sử dụng tấm nhựa ốp tường do Hobi Việt Nam cung cấp và triển khai giải pháp thực tế. Khách hàng có thể tham khảo để hình dung rõ hơn về màu sắc, kiểu ốp, chất lượng hoàn thiện cũng như lựa chọn mẫu phù hợp với không gian của mình.

Dự án thi công tấm nhựa ốp vách TV

Dự án thi công tấm nhựa ốp tường lam sóng

Dự án thi công tấm nhựa nano kết hợp lam sóng ốp tường

Dự án thi công tấm nhựa ốp tường giả đá
Nếu cần tư vấn giải pháp, nhận catalogue mẫu mới hoặc báo giá theo diện tích thực tế, hãy để lại thông tin ở biểu mẫu bên dưới. Đội ngũ Hobi Việt Nam sẽ liên hệ và hỗ trợ trong thời gian sớm nhất.
6. Câu hỏi thường gặp về giá thi công tấm nhựa ốp tường (FAQs)
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp về giá thi công tấm nhựa ốp tường giúp khách hàng dự toán ngân sách chính xác hơn trước khi thi công.
Đơn giá thi công đã bao gồm vật tư và nhân công chưa?
Tùy theo gói báo giá của từng đơn vị. Nếu là báo giá thi công trọn gói, đơn giá thường đã bao gồm vật tư, nhân công, keo dán, phụ kiện cơ bản và chi phí lắp đặt. Nếu là báo giá nhân công, khách hàng sẽ phải tự mua tấm nhựa ốp tường, nẹp, keo và các vật tư liên quan. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công liệt kê rõ những hạng mục đã bao gồm và chưa bao gồm trong báo giá.
Khi thi công có phát sinh thêm chi phí ngoài báo giá ban đầu không?
Chi phí phát sinh thường đến từ việc phải xử lý tường ẩm mốc, làm thêm hệ khung xương, thay đổi mẫu vật liệu, phát sinh diện tích thi công hoặc bổ sung các hạng mục như nẹp, phào, đèn LED và vận chuyển. Để hạn chế phát sinh, nên khảo sát thực tế và chốt đầy đủ khối lượng công việc trước khi thi công.
Chi phí thi công có thay đổi theo độ dày và mẫu mã sản phẩm không?
Có. Các dòng tấm nhựa có độ dày, kết cấu và quy cách khác nhau sẽ có mức giá vật tư và chi phí lắp đặt khác nhau. Chẳng hạn, tấm Nano thường có chi phí thấp hơn tấm PVC vân đá, lam sóng hoặc tấm than tre. Ngoài ra, các mẫu có kích thước lớn hoặc yêu cầu cắt ghép nhiều cũng có thể làm tăng chi phí thi công.
Thời gian hoàn thiện thi công một công trình thường mất bao lâu?
Đối với công trình nhà ở có diện tích khoảng 20–50 m², thời gian thi công thường từ 1–3 ngày nếu bề mặt đạt yêu cầu. Với công trình có diện tích lớn, cần lắp hệ khung xương hoặc nhiều chi tiết cắt ghép, thời gian hoàn thiện có thể kéo dài hơn.
Nên chọn thi công trọn gói hay tự mua vật tư để tiết kiệm chi phí hơn?
Nếu chưa có kinh nghiệm lựa chọn vật liệu và giám sát thi công, thi công trọn gói thường là lựa chọn phù hợp hơn vì giúp đồng bộ vật tư, tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro phát sinh. Trường hợp quý khách đã có sẵn nguồn vật tư với giá tốt hoặc chỉ cần thuê nhân công lắp đặt, nhưng cần kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm và khả năng tương thích với phụ kiện, keo dán trước khi thi công.
Giá thi công tấm nhựa ốp tường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, diện tích, hiện trạng bề mặt và yêu cầu thi công thực tế. Việc lựa chọn sản phẩm chất lượng cùng đơn vị thi công uy tín giúp tối ưu chi phí, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hạn chế phát sinh trong quá trình sử dụng. Nếu khách hàng đang cần báo giá thi công tấm nhựa ốp tường hoặc tư vấn giải pháp phù hợp với từng công trình, hãy liên hệ Hobi Việt Nam qua hotline 0962 599 482.
Phụ trách Marketing





