Trần nhựa giả gỗ giá bao nhiêu 1m2 là câu hỏi được nhiều gia chủ quan tâm khi tìm kiếm giải pháp hoàn thiện trần nhà vừa đẹp, vừa tiết kiệm chi phí. Trên thực tế, mức giá trần nhựa giả gỗ có thể dao động từ khoảng 115.000 – 450.000 đồng/m², tùy thuộc vào chất liệu, mẫu mã, độ dày tấm nhựa và yêu cầu lắp đặt của từng công trình.
Trong bài viết này, Hobi Việt Nam sẽ cập nhật bảng giá trần nhựa giả gỗ mới nhất và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để khách hàng lựa chọn được mẫu trần đẹp, bền và tối ưu cho không gian sống.
1. Trần nhựa giả gỗ là gì?
Trần nhựa giả gỗ là vật liệu ốp trần có cốt nhựa PVC, nhựa tổng hợp hoặc nhựa kết hợp bột đá/phụ gia tùy từng dòng sản phẩm. Bề mặt được phủ film vân gỗ để mô phỏng màu sắc và đường vân của gỗ tự nhiên, giúp không gian có cảm giác ấm cúng nhưng nhẹ hơn, dễ thi công hơn và tối ưu chi phí hơn so với trần gỗ thật.
Về cấu tạo, tấm ốp trần nhựa giả gỗ thường bao gồm 4 lớp chính xếp chồng lên nhau:
- Lớp lõi: Là phần nền chính của tấm, thường làm từ nhựa PVC hoặc vật liệu nhựa tổng hợp, giúp định hình sản phẩm và tạo độ cứng cần thiết khi lắp đặt lên trần.
- Lớp PVC: Được kết hợp từ bột đá và nhựa để nâng đỡ, bảo vệ kết cấu từ phía dưới.
- Lớp film màu: Ứng dụng công nghệ in cao cấp tạo ra các họa tiết vân gỗ chân thực, sắc nét với chi phí tối ưu.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Hỗ trợ hạn chế trầy xước nhẹ, bám bụi, bám bẩn và giúp bề mặt dễ vệ sinh hơn trong quá trình sử dụng.

Trần nhựa giả gỗ có nhiều màu sắc và kiểu vân đa dạng, phù hợp mọi phong cách nội thất
Nhờ thiết kế mô phỏng vân gỗ tự nhiên cùng nhiều ưu điểm về độ bền và khả năng chống ẩm, trần nhựa giả gỗ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, căn hộ, văn phòng, khách sạn, nhà hàng và nhiều công trình thương mại khác. Đây được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho trần gỗ tự nhiên với chi phí đầu tư tiết kiệm hơn.
2. Có nên sử dụng ốp trần nhựa giả gỗ?
Trần nhựa giả gỗ đang trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình hiện đại nhờ khả năng kết hợp giữa tính thẩm mỹ và độ bền sử dụng. Việc lựa chọn sử dụng ốp trần nhựa giả gỗ cho công trình là một giải pháp rất đáng cân nhắc bởi những tính năng nổi bật sau:
- Chống ẩm vượt trội: Khác với gỗ tự nhiên dễ bị cong vênh khi tiếp xúc với độ ẩm cao, trần nhựa giả gỗ có khả năng chống nước và chống ẩm rất tốt. Điều này giúp hạn chế tình trạng nấm mốc, bong tróc hoặc xuống cấp trong quá trình sử dụng, đặc biệt phù hợp với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
- Không lo mối mọt: Nhờ thành phần chính là nhựa PVC, sản phẩm không bị mối mọt tấn công như các loại trần gỗ truyền thống. Đây là ưu điểm giúp gia chủ tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và sửa chữa trong thời gian dài.
- Thẩm mỹ cao: Các mẫu trần nhựa giả gỗ hiện nay được sản xuất với nhiều màu sắc và kiểu vân đa dạng, từ tông gỗ sáng hiện đại đến các gam màu trầm sang trọng. Bề mặt vân gỗ sắc nét giúp không gian trở nên ấm cúng, tinh tế mà vẫn đảm bảo tính đồng bộ với nhiều phong cách nội thất khác nhau.
- Cách nhiệt tốt: Nhiều dòng trần nhựa giả gỗ cao cấp được thiết kế với cấu trúc rỗng hoặc tích hợp lớp cách nhiệt, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái nhà và tạo cảm giác mát mẻ hơn cho không gian bên dưới.
- Thi công nhanh chóng: So với trần gỗ tự nhiên hoặc một số vật liệu truyền thống khác, trần nhựa giả gỗ có trọng lượng nhẹ và hệ thống lắp ghép đơn giản. Quá trình thi công diễn ra nhanh gọn, hạn chế phát sinh bụi bẩn, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

Trần nhựa giả gỗ có nhiều màu sắc và kiểu vân đa dạng, phù hợp mọi phong cách nội thất
3. Trần nhựa giả gỗ giá bao nhiêu 1m2? Báo giá mới nhất 2026
Chi phí thi công trần nhựa giả gỗ hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, độ dày tấm ốp, diện tích thi công và mức độ phức tạp của công trình. Trên thị trường, giá thi công trần giả gỗ trọn gói thường dao động từ khoảng 400.000 – 800.000 VNĐ/m². Việc nắm rõ trần nhựa giả gỗ bao nhiêu tiền 1m2 sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong quá trình lập dự toán và lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách.
3.1. Bảng báo giá trần nhựa giả gỗ
Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số dòng vật liệu ốp trần nhựa giả gỗ phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Loại ốp trần | Quy cách (Dài x Rộng x Dày) | ĐVT | Đơn giá vật tư (VNĐ) | Đơn giá thi công (VNĐ/m²) |
| Trần nhựa PVC giả gỗ | 2440 x 1220 x 3mm | Tấm | 300.000 | 350.000 |
| Trần nhựa nano giả gỗ | 2900 x 600 x 9mm | Tấm | 200.000 – 280.000 | 400.000 – 550.000 |
| Trần nhựa nano giả gỗ | 3000 x 400 x 9mm | Tấm | 150.000 – 220.000 | 400.000 – 500.000 |
| Tấm nhựa giả gỗ ốp trần lam sóng | 3000 x 195 x 12mm | Tấm | 120.000 – 250.000 | 450.000 – 650.000 |
| Tấm nhựa giả gỗ ốp trần lam sóng | 3000 x 150 x 12mm | Tấm | 120.000 – 200.000 | 400.000 – 600.000 |
| Tấm la phông trần nhựa | 600 x 600 mm | Tấm | 30.000 – 60.000 | 180.000 – 280.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng cũng như khu vực thi công. Đối với các công trình có diện tích lớn, khách hàng thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.
Hobi Việt Nam hiện phân phối đa dạng các dòng trần nhựa nano, trần lam sóng và thanh lam treo trần với nhiều mẫu mã hiện đại. Các sản phẩm trần nhựa tại Hobi sở hữu bề mặt vân gỗ sắc nét, khả năng chống ẩm tốt, trọng lượng nhẹ và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế từ hiện đại đến tân cổ điển.
Trong khi đó, dòng trần lam sóng giả gỗ mang lại hiệu ứng trang trí nổi bật với các thiết kế sóng 3D hiện đại, giúp tăng chiều sâu và điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian phòng khách, phòng ngủ, văn phòng hay showroom.
Nếu khách hàng đang tìm kiếm vật liệu ốp trần chất lượng cao, hãy tham khảo sản phẩm tại danh mục tấm ốp nhựa hoặc liên hệ Hobi Việt Nam ngay để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Bộ sưu tập tấm ốp trần nhựa tại Hobi Việt Nam
3.2. Bảng báo giá phụ kiện trần nhựa
Ngoài vật liệu chính, phụ kiện thi công cũng là hạng mục cần được tính toán trong tổng chi phí hoàn thiện trần nhựa giả gỗ. Một số phụ kiện phổ biến gồm phào chỉ, keo dán và các vật tư hỗ trợ lắp đặt khác.
| Loại phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
| Phào chỉ PU | Mét dài | 70.000 – 120.000 |
| Keo dán chuyên dụng | Tuýp/Chai | 50.000 – 120.000 |
| Thanh V trang trí | Cây (3m) | 25.000 – 40.000 |
| Khung xương | m² | 70.000 – 100.000 |
| Ty treo, vít nở và phụ kiện khác | Gói/m² | 15.000 – 25.000 |
Việc sử dụng phụ kiện đồng bộ không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ chắc chắn và tuổi thọ của hệ trần sau khi hoàn thiện. Hobi Việt Nam hiện cung cấp đầy đủ các dòng phào chỉ PU và keo dán chuyên dụng, giúp khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình thi công và hoàn thiện công trình.
Các dòng phào chỉ được thiết kế đa dạng kiểu dáng, màu sắc hài hòa với tấm ốp trần, giúp che khuyết điểm tại các vị trí tiếp giáp và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian. Trong khi đó, keo dán chuyên dụng có độ bám dính cao, hỗ trợ cố định vật liệu chắc chắn, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của hệ trần sau khi hoàn thiện.
Khách hàng vui lòng liên hệ Hobi Việt Nam để được tư vấn và báo giá chi tiết!
>> Xem thêm: Tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét? Báo giá 2026
4. Chi phí thi công trần nhựa trọn gói 1m²
Chi phí thi công trần nhựa giả gỗ trọn gói hiện nay thường dao động từ khoảng 400.000 – 800.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại vật liệu, thiết kế và điều kiện thi công thực tế. Đối với các dòng trần nhựa phổ thông, mức giá thường nằm ở phân khúc thấp hơn, trong khi các sản phẩm cao cấp như trần nhựa nano hoặc trần lam sóng sẽ có chi phí hoàn thiện cao hơn nhờ chất lượng và tính thẩm mỹ vượt trội.
Để dễ dàng tính toán ngân sách trước khi thi công, khách hàng có thể áp dụng công thức sau:
Tổng chi phí = Diện tích trần × Đơn giá/m² + Phào chỉ + Phụ kiện phát sinh + Chi phí vận chuyển
Ví dụ: Với diện tích trần 30m² và đơn giá thi công hoàn thiện 500.000 VNĐ/m², công trình sử dụng thêm phào chỉ trang trí trị giá 1.500.000 VNĐ và phụ kiện phát sinh khoảng 500.000 VNĐ. Khi đó, chi phí dự kiến được tính như sau:
Tổng chi phí = 30m² × 500.000 VNĐ + 1.500.000 + 500.000 = 17.000.000 VNĐ
Lưu ý, báo giá thực tế có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, khu vực thi công và yêu cầu cụ thể của công trình. Ngoài ra, nhiều đơn vị cũng chưa bao gồm thuế VAT trong bảng giá niêm yết, vì vậy khách hàng nên trao đổi rõ trước khi ký kết hợp đồng.

Chi phí thi công trần giả gỗ tùy thuộc vào loại vật liệu, thiết kế và điều kiện thi công thực tế
5. So sánh trần nhựa giả gỗ với các loại trần khác
Trước khi quyết định lựa chọn vật liệu hoàn thiện cho công trình, nhiều gia chủ thường cân nhắc giữa trần nhựa giả gỗ, trần thạch cao và trần gỗ tự nhiên. Mỗi loại vật liệu đều có những ưu điểm riêng về thẩm mỹ, độ bền và chi phí. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp khách hàng dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.
| Tiêu chí | Trần nhựa giả gỗ | Trần thạch cao | Trần gỗ tự nhiên |
| Tính thẩm mỹ | Vân gỗ chân thực, đa dạng màu sắc và mẫu mã, phù hợp nhiều phong cách nội thất. | Thiết kế linh hoạt, dễ tạo hình nhưng ít mang lại cảm giác ấm cúng như vân gỗ. | Sang trọng, đẳng cấp, giá trị thẩm mỹ cao. |
| Độ bền & chống chịu | Chống nước, chống ẩm, không mối mọt, hạn chế cong vênh. | Dễ ảnh hưởng bởi độ ẩm, có thể nứt hoặc ố vàng theo thời gian. | Độ bền cao nhưng dễ bị mối mọt, cong vênh nếu xử lý không tốt. |
| Thi công & bảo trì | Thi công nhanh, trọng lượng nhẹ, dễ vệ sinh và thay thế. | Thi công nhiều công đoạn, việc sửa chữa cục bộ khá phức tạp. | Thi công cầu kỳ, yêu cầu kết cấu chắc chắn và bảo trì định kỳ. |
| Chi phí | Mức giá hợp lý, cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền. | Chi phí từ thấp đến trung bình. | Chi phí vật tư và thi công cao nhất. |
6. Nên mua tấm ốp trần nhựa giả gỗ ở đâu chất lượng, giá tốt?
Bên cạnh việc quan tâm đến giá thành, lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng là yếu tố quyết định đến chất lượng và tuổi thọ công trình. Một nhà cung cấp có nguồn hàng ổn định, sản phẩm đạt tiêu chuẩn và chính sách hỗ trợ tốt sẽ giúp khách hàng yên tâm hơn trong quá trình thi công và sử dụng.
Hobi Việt Nam hiện là một trong những đơn vị sản xuất và phân phối vật liệu trang trí nội, ngoại thất được nhiều khách hàng và đại lý tin tưởng lựa chọn. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong ngành, Hobi cung cấp đa dạng các dòng trần nhựa nano, trần lam sóng, tấm ốp giả gỗ cùng hệ phụ kiện đồng bộ phục vụ cho nhiều loại công trình khác nhau.
Lựa chọn sản phẩm tại Hobi, khách hàng được hưởng nhiều lợi thế như:
- Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại nhà máy quy mô hơn 20ha với dây chuyền hiện đại, đạt các chứng nhận khắt khe như FloorScore, GreenGuard, ISO 9001:2015 và CE
- Mẫu mã đa dạng, cập nhật nhiều xu hướng thiết kế mới, phù hợp từ nhà ở dân dụng đến công trình thương mại.
- Hobi kết hợp mô hình tự sản xuất và nhập khẩu trực tiếp (không qua trung gian), mang đến cho khách hàng và đại lý mức giá tốt nhất ngay tại kho
- Với hệ thống 2 tổng kho quy mô 10.000m² tại Hà Nội và TP.HCM cùng mạng lưới hơn 1.500 đại lý phân phối, Hobi đảm bảo cung ứng hàng hóa ổn định, đúng tiến độ cho mọi dự án lớn nhỏ trên toàn quốc
- Cung cấp đồng bộ vật liệu và phụ kiện như trần nhựa nano, trần lam sóng, phào chỉ, keo dán chuyên dụng, giúp quá trình thi công thuận tiện và tiết kiệm thời gian.

Hobi Việt Nam cung cấp đa dạng các dòng trần nhựa vân gỗ chất lượng, uy tín
Nếu khách hàng đang tìm kiếm giải pháp trần nhựa giả gỗ bền đẹp, giá tốt và nguồn hàng ổn định, hãy liên hệ Hobi Việt Nam để được tư vấn mẫu mã, báo giá và phương án phù hợp với từng công trình cụ thể.
7. Câu hỏi thường gặp về trần nhựa giả gỗ giá bao nhiêu 1m2 (FAQs)
Bên cạnh việc quan tâm đến giá thành, nhiều khách hàng còn có những thắc mắc liên quan đến chi phí phát sinh, độ bền và thời gian thi công của trần nhựa giả gỗ. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp khách hàng có cái nhìn đầy đủ hơn trước khi lựa chọn vật liệu cho công trình của mình.
Trần nhựa giả gỗ có phát sinh chi phí nào ngoài đơn giá không?
Có. Ngoài chi phí vật tư hoặc đơn giá thi công theo m², chủ đầu tư có thể cần thanh toán thêm các khoản như phào chỉ, keo dán, khung xương, chi phí vận chuyển, tháo dỡ trần cũ hoặc các hạng mục trang trí đặc biệt. Vì vậy, nên yêu cầu báo giá chi tiết để dự toán chính xác tổng chi phí.
Giá trần nhựa giả gỗ có thay đổi theo thời điểm không?
Có. Giá vật liệu có thể biến động theo chi phí nguyên liệu đầu vào, chính sách của nhà sản xuất, chương trình khuyến mãi hoặc tình hình thị trường. Để nhận được mức giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp tại thời điểm có nhu cầu thi công.
Nên chọn trần nhựa giả gỗ giá rẻ hay loại cao cấp để sử dụng lâu dài?
Nếu mục tiêu là sử dụng lâu dài, nên ưu tiên các dòng trần nhựa nano hoặc trần lam sóng chất lượng cao. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, sản phẩm thường có độ bền tốt hơn, bề mặt đẹp hơn và khả năng chống ẩm, chống cong vênh hiệu quả hơn so với các dòng giá rẻ.
Trần nhựa giả gỗ có cần bảo trì, bảo dưỡng trong quá trình sử dụng không?
Trần nhựa giả gỗ không yêu cầu bảo trì phức tạp. Người dùng chỉ cần vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm hoặc dụng cụ lau bụi để giữ bề mặt luôn sạch đẹp. So với trần gỗ tự nhiên, vật liệu này không cần sơn phủ hay xử lý chống mối mọt định kỳ.
Thời gian thi công trần nhựa giả gỗ cho nhà ở mất bao lâu?
Thời gian thi công phụ thuộc vào diện tích và độ phức tạp của công trình. Với các hạng mục nhà ở thông thường có diện tích từ 20 – 50m², quá trình lắp đặt thường chỉ mất khoảng 1 – 3 ngày. Những công trình có thiết kế cầu kỳ hoặc diện tích lớn có thể cần thêm thời gian để hoàn thiện.
Giá trần nhựa giả gỗ 1m2 hiện nay dao động khá đa dạng tùy theo loại vật liệu, thiết kế và chi phí thi công thực tế. Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, người dùng nên cân nhắc giữa ngân sách, nhu cầu sử dụng và chất lượng vật liệu. Nếu khách hàng đang tìm kiếm các dòng trần nhựa nano, trần lam sóng giả gỗ cùng phụ kiện đồng bộ với mức giá cạnh tranh, hãy liên hệ Hobi Việt Nam để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Phụ trách Marketing





